DỊCH VỤ BẢO DƯỠNG CHUYÊN SÂU

Bảo dưỡng xe 20 bước

Từ 299.000đ cho xe số/côn tay · từ 350.000đ cho xe ga.

Kiểm tra theo từng nhóm hệ thống, vệ sinh đúng hạng mục và chẩn đoán bằng thiết bị phù hợp với cấu hình xe. Mọi hạng mục sửa chữa hoặc thay thế chỉ được thực hiện sau khi khách hàng nắm rõ tình trạng và đồng ý chi phí.

20 hạng mục rõ ràng
3 cơ sở tiếp nhận
Báo giá trước khi làm
Thiet ke chua co ten 1
20 bướcChia theo hệ thống lái, động cơ, nhiên liệu, điện, phanh và hoàn thiện.✦ Xe ga · xe số · côn tay
Không làm thừa hạng mụcKiểm tra trước, giải thích rõ, chỉ xử lý khi được đồng ý.
20Bước kiểm tra và chăm sócNội dung công khai
2Nhóm quy trình theo dòng xeXe ga · xe số/côn tay
3Cơ sở tiếp nhậnHải Phòng · Hà Nội
100%Báo giá trước khi xử lýKhách hàng chủ động quyết định
Bảo dưỡng xe tại Xe Cưng
TỔNG QUAN DỊCH VỤ

Checklist công khai 20 bước
— dễ thấy — dễ hiểu

Quy trình được chia theo cấu hình xe và tình trạng thực tế. Xe ga tập trung thêm vào bộ truyền động CVT/nồi và khoang côn; xe số, côn tay tập trung vào bộ nhông–xích. Các hạng mục điện tử như kim phun, cảm biến và ECM/ECU được kiểm tra bằng thiết bị chuyên dụng khi xe có hệ thống FI.

Quan sát từng bước

Các hạng mục quan trọng được ghi nhận bằng hình ảnh và giải thích theo tình trạng thực tế.

Hiểu đúng tình trạng xe

Phân biệt hạng mục cần xử lý ngay, nên theo dõi và chưa cần thay thế.

Thiết bị chuyên dụng

Sử dụng thiết bị chẩn đoán và dụng cụ phù hợp với từng cấu hình xe.

Đúng cấu hình xe

Thao tác theo checklist và phân loại FI hoặc bình xăng con.

Chi phí minh bạch

Tách rõ phí gói dịch vụ với phụ tùng, dầu nhớt hoặc vật tư thay mới.

Hỗ trợ sau dịch vụ

Tiếp nhận kiểm tra lại khi khách hàng cần đối chiếu tình trạng sau dịch vụ.

BẢNG GIÁ DỊCH VỤ

Chọn đúng gói theo
dòng xe của bạn

Mức giá dưới đây được nhập theo bảng dịch vụ Xe Cưng cung cấp. Kỹ thuật viên sẽ xác nhận đúng dòng xe khi tiếp nhận.

XE SỐ / CÔN TAY
Mọi ngày
Thứ 2 – Chủ nhật 299K
Gói tiêu chuẩn
Exciter 150/155 · Winner 150 499K
Gói theo dòng xe
Quy trình riêng theo hệ thống nhiên liệu

Xe FI kiểm tra kim phun và họng ga; xe không FI kiểm tra, vệ sinh bình xăng con.

  • Kiểm tra, vệ sinh và bôi trơn bộ nhông–xích
  • Kiểm tra dây côn, dây ga và các điểm chuyển động
  • Đọc mã lỗi ECM/ECU đối với xe FI khi cần

! Phụ tùng, dầu nhớt hoặc vật tư thay mới không bao gồm trong gói; mọi phát sinh phải được BÁO GIÁ và có sự XÁC NHẬN của khách hàng trước khi thực hiện.

HẠNG MỤC NỔI BẬT

10 điểm khách hàng
có thể dễ dàng quan sát

Đây là các hạng mục tiêu biểu trong quy trình 20 bước. Nội dung thực hiện được điều chỉnh theo dòng xe, cấu hình FI/bình xăng con và tình trạng thực tế.

kiem tra ve sinh co phot
01
Kiểm tra cổ phốt
Độ rơ · độ nặng tay lái · vệ sinh
Ve sinh noi
02
Nồi xe ga / nhông–xích
Theo đúng nhóm truyền động của xe
ve sinh he thong kim phun dien tu
03
Kim phun điện tử
Kiểm tra và vệ sinh bằng thiết bị phù hợp
ve sinh hong ga
04
Họng ga / bình xăng con
Phân loại theo xe FI hoặc không FI
ban da kho hong nap khoang con
05
Họng nạp & khoang côn
Bắn đá khô theo cấu hình xe ga
kiem tra va ve sinh he thong phanh truoc sau
07
Hệ thống phanh trước và sau
Vệ sinh · đánh giá má phanh · vận hành
kiem tra ve sinh loc gio bugi
11
Lọc gió & bugi
Kiểm tra độ bẩn và tình trạng làm việc
kiem tra binh ac quy
13
Bình ắc quy
Đo điện áp và khả năng khởi động
reset loi ecm ecu
16
Chẩn đoán ECM / ECU
Đọc lỗi, xử lý nguyên nhân rồi mới xóa lỗi
ve sinh khoang bung con
17
Rửa xe & hoàn thiện
Vệ sinh tổng thể trước khi bàn giao
CHI TIẾT ĐẦY ĐỦ

Toàn bộ quy trình
bảo dưỡng 20 bước

Checklist là khung kiểm tra dịch vụ. Mức độ tháo, vệ sinh, căn chỉnh hoặc đề xuất thay thế phải dựa trên tình trạng xe, cấu hình kỹ thuật và khuyến nghị của nhà sản xuất.

01
BƯỚC 01

Kiểm tra và vệ sinh cổ phốt

Kiểm tra độ rơ, độ nặng tay lái và tình trạng bạc đạn cổ lái; vệ sinh, đánh giá nhu cầu căn chỉnh.

02
BƯỚC 02

Vệ sinh nồi xe ga

Tháo kiểm tra và vệ sinh bộ truyền động CVT/nồi; ghi nhận tình trạng chuông nồi, bố ba càng và dây cu-roa.

03
BƯỚC 03

Kiểm tra hệ thống kim phun điện tử

Đối với xe FI: kiểm tra hoạt động và vệ sinh kim phun bằng thiết bị chuyên dụng khi tình trạng xe phù hợp.

04
BƯỚC 04

Vệ sinh họng ga

Làm sạch cặn bẩn tại họng ga bằng dung dịch chuyên dụng; kiểm tra khả năng đóng/mở và đường nạp.

05
BƯỚC 05

Bắn đá khô họng nạp, khoang côn

Vệ sinh khô khu vực họng nạp và khoang côn xe ga theo cấu hình, hạn chế tồn dư dung dịch.

01
BƯỚC 01

Kiểm tra và vệ sinh cổ phốt

Kiểm tra độ rơ, độ nặng tay lái và tình trạng bạc đạn cổ lái; vệ sinh, đánh giá nhu cầu căn chỉnh.

02
BƯỚC 02

Kiểm tra bộ nhông–xích

Vệ sinh, bôi trơn và căn chỉnh độ chùng; đánh giá độ mòn của nhông, xích và các điểm bất thường.

03
BƯỚC 03

Kiểm tra hệ thống kim phun điện tử

Đối với xe FI: kiểm tra hoạt động và vệ sinh kim phun bằng thiết bị chuyên dụng khi tình trạng xe phù hợp.

04
BƯỚC 04

Vệ sinh bình xăng con

Đối với xe không FI: kiểm tra, vệ sinh bình xăng con và đường nhiên liệu theo tình trạng thực tế.

05
BƯỚC 05

Vệ sinh họng ga

Đối với xe FI: làm sạch cặn bẩn tại họng ga bằng dung dịch chuyên dụng và kiểm tra đường nạp.

06
BƯỚC 06

Kiểm tra/căn chỉnh cảm biến

Đọc dữ liệu cảm biến và hiệu chỉnh khi thông số, thiết bị và model xe cho phép; không can thiệp khi chưa xác định nguyên nhân.

07
BƯỚC 07

Kiểm tra và vệ sinh hệ thống phanh trước

Kiểm tra vận hành, độ mòn má phanh, bề mặt đĩa/tang trống và vệ sinh cụm phanh theo cấu hình xe.

08
BƯỚC 08

Kiểm tra điện, đèn và còi

Kiểm tra đèn chiếu sáng, đèn phanh, xi-nhan, còi và các công tắc vận hành cơ bản.

09
BƯỚC 09

Kiểm tra lốp trước/sau

Kiểm tra áp suất, độ mòn, nứt hông, dị vật và tình trạng van; vệ sinh bề mặt khi cần.

10
BƯỚC 10

Kiểm tra dầu nhớt và hệ thống nước mát

Kiểm tra mức dầu, dấu hiệu rò rỉ và tình trạng nước làm mát đối với xe có hệ thống làm mát bằng dung dịch.

11
BƯỚC 11

Kiểm tra và vệ sinh lọc gió/bugi

Đánh giá mức độ bẩn của lọc gió và tình trạng bugi; đề xuất vệ sinh hoặc thay thế theo khuyến nghị dòng xe.

12
BƯỚC 12

Kiểm tra phuộc trước/sau

Kiểm tra rò dầu, độ nhún, tiếng kêu và độ ổn định của hệ thống treo.

13
BƯỚC 13

Kiểm tra bình ắc quy

Đo điện áp, kiểm tra đầu cọc và đánh giá khả năng khởi động; tư vấn thay khi không còn đạt yêu cầu.

14
BƯỚC 14

Xịt dung dịch RP7

Làm sạch và bảo vệ có chọn lọc tại chân chống, tay thắng và các điểm chuyển động; tránh bề mặt phanh và lốp.

15
BƯỚC 15

Làm nhẹ dây ga, dây côn

Kiểm tra độ rơ, hành trình và khả năng hồi; bôi trơn hoặc đề xuất xử lý nếu dây có dấu hiệu kẹt, xơ.

16
BƯỚC 16

Đọc và xử lý lỗi ECM/ECU

Đọc mã lỗi bằng thiết bị phù hợp, xác định nguyên nhân; chỉ xóa lỗi sau khi đã kiểm tra hoặc xử lý.

17
BƯỚC 17

Rửa xe

Vệ sinh tổng thể, làm sạch bụi bẩn và kiểm tra lại ngoại quan trước khi bàn giao.

18
BƯỚC 18

Dưỡng bóng nhựa nhám/nhựa bóng

Sử dụng hóa chất phù hợp với vật liệu và tình trạng bề mặt; không phủ lên bộ phận ảnh hưởng an toàn.

19
BƯỚC 19

Hoàn thiện bề mặt lốp

Làm sạch hông lốp và hoàn thiện thẩm mỹ; không để hóa chất bám lên mặt gai hoặc hệ thống phanh.

20
BƯỚC 20

Bổ sung dung dịch vệ sinh buồng đốt

Chỉ sử dụng đúng loại và đúng liều lượng cho hệ thống nhiên liệu phù hợp, theo hướng dẫn sản phẩm.

KHÁCH HÀNG NÓI GÌ

Phản hồi thực tế
từ khách hàng

Khách hàng của Xe Cưng nói gì về chúng tôi

VIDEO THỰC TẾ

Minh bạch ngay từ khâu kiểm tra

Khách hàng có thể theo dõi hạng mục, xem tình trạng thực tế và biết chi phí trước khi quyết định.

VIDEO THỰC TẾ

Tư vấn dễ hiểu, không làm thừa

Kỹ thuật viên giải thích nguyên nhân, mức độ ưu tiên và chỉ triển khai hạng mục khi khách hàng đồng ý.

VIDEO THỰC TẾ

Sản Phẩm Chính Hãng

Cảm nhận trực tiếp về quy trình tiếp nhận, chất lượng hoàn thiện và cách hỗ trợ sau dịch vụ.

GIÁ TRỊ KHÁC BIỆT

5 lý do khách hàng
chọn Xe Cưng

Các cam kết tập trung vào điều khách hàng thực sự cần: kiểm tra đúng, giải thích rõ và chủ động quyết định chi phí.

01

CAM KẾT CHÍNH

Quy trình minh bạch

Mỗi bước đều có tiêu chuẩn, nội dung kiểm tra và kết quả rõ ràng để khách hàng dễ dàng đối chiếu.

✓ Chụp ảnh từng bước
✓ Báo giá trước khi làm
02
GIÁ TRỊ DỊCH VỤ
Đội thợ lâu năm

Đào tạo bài bản, thao tác chuẩn và tư vấn dễ hiểu.

03
GIÁ TRỊ DỊCH VỤ
Thiết bị hiện đại

Máy móc chuyên dụng giúp kiểm tra chính xác hơn.

04
GIÁ TRỊ DỊCH VỤ

Bảo hành uy tín

Chính sách rõ ràng, hỗ trợ tận tâm sau dịch vụ.

05
GIÁ TRỊ DỊCH VỤ
Chi phí hợp lý

Báo giá trước, chỉ thực hiện khi khách hàng đồng ý.

ĐẶT LỊCH NHANH

Đặt lịch bảo dưỡng
ngay hôm nay

Chọn dòng xe và cơ sở thuận tiện. Xe Cưng xác nhận lịch, mức giá áp dụng và các lưu ý cần biết trước khi tiếp nhận.

✓ Xác nhận lịch nhanh
✓ Báo giá đúng dòng xe
✓ Không tự ý phát sinh
Kỹ thuật viên Xe Cưng và xe máy
Xe ga · xe số · côn tay
HỆ THỐNG XE CƯNG

Chọn cơ sở
gần bạn nhất

Liên hệ hotline từng cơ sở để xác nhận lịch tiếp nhận và mức giá áp dụng cho đúng dòng xe.

CS1
Hải Phòng

108 Đại Lộ Tôn Đức Thắng, An Hải, Hải Phòng

CS2
Hà Nội · Định Công

32 Ngõ 50 Nguyễn Hữu Thọ, Định Công, Hà Nội

CS3
Hà Nội · Nghĩa Đô

9A Ngõ 6 Đặng Thùy Trâm, Nghĩa Đô, Hà Nội